09:41 ICT Thứ hai, 25/09/2017

Academic Affairs

Other Information

Who's online

Đang truy cậpĐang truy cập : 32


Hôm nayHôm nay : 617

Tháng hiện tạiTháng hiện tại : 80636

Tổng lượt truy cậpTổng lượt truy cập : 5980344

Home » Rss

Rss
Academic Affairs
General Information (Thông tin chung)
Activity Timetable (Lịch sinh hoạt)
Health Check Timetable (Lịch khám sức khỏe)
Conference Announcement (Thông báo hội thảo)
Class Meeting Announcement (Thông báo họp lớp)
Timetable for Cancelled and Make-up Class (Lịch nghỉ-học bù)
Tuition Fees (Học phí)
Intake K2016 (Khoá 2016)
Intake K2015 (Khoá K2015)
Intake K2014 (Khóa K2014)
Intake K2013 (Khóa K2013)
Intake K2012 (Khóa K2012)
Intake K2011 (Khóa K2011)
Intake K2010 (Khóa K2010)
Intake K2009 (Khóa K2009)
Timetable (Thời khóa biểu)
Intake K2016 (Khóa K2016)
Intake K2015 (Khóa K2015)
Intake K2014 (Khóa K2014)
Intake K2013 (Khóa K2013)
Intake K2012 (Khóa K2012)
ct12adle
Intake K2011 (Khóa K2011)
Intake K2010 (Khóa K2010)
Intake K2009 (Khóa K2009)
Exam and Test Dates (Lịch kiểm tra, thi)
Intake K2016 (Khoá 2016)
Intake K2015 (Khóa K2015)
Intake K2014 (Khóa K2014)
Intake K2013 (Khóa K2013)
Intake K2012 (Khóa K2012)
Intake K2011 (Khóa K2011)
Intake K2010 (Khóa K2010)
Intake K2009 (Khóa K2009)
Timetable for TA/ Tutor (Lịch TA, Tutor)
Intake K2016 (Khoá 2016)
Intake K2015 (Khóa K2015)
Intake K2014 (Khóa K2014)
Intake K2013 (Khóa K2013)
Intake K2012 (Khóa K2012)
Intake K2011 (Khóa K2011)
Intake K2010 (Khóa K2010)
Intake K2009 (Khóa K2009)
Exam/Test Result (Điểm kiểm tra, thi)
Intake K2016 (Khoá 2016)
Intake K2015 (Khóa K2015)
Intake K2014 (Khóa K2014)
Intake K2013 (Khóa K2013)
Intake K2012 (Khóa K2012)
Intake K2011 (Khóa K2011)
Intake K2010 (Khóa K2010)
Intake K2009 (Khóa K2009)
IELTS Result (Điểm thi IELTS)
Awards - Scholarships (Khen thưởng - học bổng)
Intake K2016 (Khoá 2016)
Intake K2015 (Khóa K2015)
Intake K2014 (Khóa K2014)
Intake K2013 (Khóa K2013)
Intake K2012 (Khóa K2012)
Intake K2011 (Khóa K2011)
Intake K2010 (Khóa K2010)
Intake K2009 (Khóa K2009)
Subject Registration (Đăng ký môn học)
Intake K2016 (Khoá 2016)
Intake K2015 (Khóa K2015)
Intake K2014 (Khóa K2014)
Intake K2013 (Khóa K2013)
Intake K2012 (Khóa K2012)
Intake K2011 (Khóa K2011)
Intake K2010 (Khóa K2010)
Intake K2009 (Khóa K2009)
Academic Penalty (Xử lý học vụ)
Intake K2016 (Khoá 2016)
Intake K2015 (Khóa K2015)
Intake K2014 (Khóa K2014)
Intake K2013 (Khóa K2013)
Intake K2012 (Khóa K2012)
Intake K2011 (Khóa K2011)
Intake K2010 (Khóa K2010)
Intake K2009 (Khóa K2009)
Attendance (Điểm danh)
Intake K2016 (Khoá 2016)
Intake K2015 (Khóa K2015)
1.1 CTTT - Kỹ thuật điện - điện tử
2.1 LKQT - Kỹ thuật điện - điện tử
2.2 LKQT - Kỹ thuật dầu khí
2.3 LKQT - Kỹ thuật xây dựng
2.4 LKQT - Công nghệ thông tin
2.5 LKQT - Quản trị kinh doanh
2.6 LKQT - Công nghệ hóa
2.7 LKQT - Hóa dược
2.8 LKQT - Kỹ thuật cơ - điện tử
3.1 CLC - Khoa học máy tính
3.2 CLC - Kỹ thuật máy tính
3.3 CLC - Kỹ thuật dầu khí
3.4 CLC - Kỹ thuật hoá học
3.5 CLC - Quản lý tài nguyên và môi trường
3.6 CLC - Quản lý công nghiệp
3.7 CLC - Kỹ thuật cơ - điện tử
3.8 CLC - Kỹ thuật cơ khí
3.9 CLC - Kỹ thuật công trình xây dựng
4.1 TCTN - Kỹ thuật điện - điện tử
4.2 TCTN - Kỹ thuật xây dựng
5.1 Điểm danh Anh Văn
6.1 - Kỹ năng mềm
6.2 - Nghệ Thuật
6.3 - Bơi Lội
Intake K2014 (Khóa K2014)
1.1 CTTT - Kỹ thuật điện - điện tử
2.1 LKQT - Kỹ thuật điện - điện tử
2.2 LKQT - Kỹ thuật dầu khí
2.3 LKQT - Kỹ thuật xây dựng
2.4 LKQT - Công nghệ thông tin
2.5 LKQT - Quản trị kinh doanh
2.6 LKQT - Công nghệ hóa
2.7 LKQT - Hóa dược
2.8 LKQT - Kỹ thuật cơ - điện tử
3.1 CLC - Khoa học máy tính
3.2 CLC - Kỹ thuật máy tính
3.3 CLC - Kỹ thuật dầu khí
3.4 CLC - Kỹ thuật hoá học
3.5 CLC - Quản lý tài nguyên và môi trường
3.6 CLC - Quản lý công nghiệp
Intake K2013 (Khóa K2013)
Intake K2012 (Khóa K2012)
Intake K2011 (Khóa K2011)
Intake K2010 (Khóa K2010)
Intake K2009 (Khóa K2009)
English Test Revision (Lớp luyện thi anh văn)
(Maths-Physics-Chemistry Test Revision 2011 (Lớp luyện thi TLH 2011)
Transferring Students (Chuyển tiếp sinh viên)
Intake K2016 (Khoá 2016)
Intake K2015 (Khóa K2015)
Intake K2014 (Khóa K2014)
Intake K2013 (Khóa K2013)
Intake K2012 (Khóa K2012)
Intake K2011 (Khóa K2011)
Intake K2010 (Khóa K2010)
Intake K2009 (Khóa K2009)
Intake K2008 (Khóa K2008)
Thesis and Graduation (Luận văn và tốt nghiệp)
Intake K2016 (Khoá 2016)
Intake K2015 (Khóa K2015)
Intake K2014 (Khóa K2014)
Intake K2013 (Khóa K2013)
Intake K2012 (Khóa K2012)
Intake K2011 (Khóa K2011)
Intake K2010 (Khóa K2010)
Intake K2009 (Khóa K2009)
Scientific Research (Nghiên Cứu Khoa Học)
Announcement (Thông báo)
Forms (Biểu mẫu)
Events (Sự kiện)
Other Information
OISP Pre-University English Programs
ASSESSMENT CRITERIA
IMPORTANT DATES
EXAMINATION ANNOUNCEMENT
ENGLISH CORNER
ROOM CHANGE
TEACHING ASSISTANT SCHEDULE
CALENDAR
OTHER ANNOUNCEMENT
FORMS
Curiculum (Chương trình đào tạo)
Advanced Programs (CHƯƠNG TRÌNH TIÊN TIẾN)
1.1 CTTT_Ky thuat Dien dien tu (Electrical- Electronics Engineering 4+0)
English Programs 2+2 (CHƯƠNG TRÌNH LIÊN KẾT)
2.1 LKQT_Ky thuat Dien dien tu (Electrical- Electronics Engineering 2+2)
2.2 LKQT_Ky thuat Dau khi (Petroleum Engineering 2+2)
2.3 LKQT_ Ky thuat Xay dung (Civil Engineering 2+2)
2.4 LKQT_Cong nghe thong tin (Information Technology 2+2)
2.5 LKQT_Quan tri kinh doanh (Business Administration 2+2)
2.6 LKQT_Cong nghe hoa (Chemical Engineering 2+2)
2.7 LKQT_Hoa duoc (Pharmaceutical Engineering 2+2)
2.8 LKQT_Ky thuat Co dien tu (Mechatronic Engineering 2+2)
English Programs 4+0 (CHƯƠNG TRÌNH CHẤT LƯỢNG CAO)
3.1 CLC _Khoa hoc May tinh (Computer Science 4+0)
3.2 CLC _Ky thuat May tinh (Computer Engineering 4+0)
3.3 CLC _Ky thuat Dau khi (Petroleum Engineering 4+0)
3.4 CLC _Ky thuat Hoa hoc (Chemical Engineering 4+0)
3.5 CLC _QLTNMT(Natural Resources and Environment Management 4+0)
3.6 CLC_Quan ly cong nghiep (Industrial Management 4+0)
3.7 CLC_Ky thuat Co dien tu (Mechatronic Engineering 4+0)
3.8 CLC_Ky thuat Co khi (Mechanical Engineering 4+0)
3.9 CLC_Ky thuat Cong trinh xay dung (Civil Engineering 4+0)
JapanPrograms 2+2 (TĂNG CƯỜNG TIẾNG NHẬT)
4.1 TCTN_Ky thuat Dien dien tu (Electrical- Electronics Engineering 2+2)
4.2 TCTN_Ky thuat Xay dung (Civil Engineering 2+2)
Subject Syllabus (Đề cương môn học)
1 - ADVANCED PROGRAMS (NGÀNH TIÊN TIẾN)
1.1 MÔN HỌC CHUNG
1.2 MÔN HỌC PHÂN NGÀNH
1.2.1 NGÀNH HỆ THỐNG NĂNG LƯỢNG
1.2.2 NGÀNH HỆ THỐNG VIỄN THÔNG
1.2.3 NGÀNH TỰ ĐỘNG HÓA
2 - PETROLEUM ENGINEERING (NGÀNH DẦU KHÍ)
3 - CIVIL ENGINEERING (NGÀNH XÂY DỰNG)
4 - INFORMATION TECHNOLOGY (NGÀNH CÔNG NGHỆ THÔNG TIN)
5 - BUSINESS ADMINISTRATION (NGÀNH QUẢN TRỊ KINH DOANH)
6 - CHEMICAL ENGINEERING (NGÀNH CÔNG NGHỆ HÓA)
7 - PHARMACEUTICAL ENGINEERING (NGÀNH HÓA DƯỢC)
Academic Timeline (Biểu đồ lịch học vụ năm học)
Regulations (Quy định – nội quy)
Regulations 2015 (Quy định - Nội quy 2015)
Regulations before 2014 (Quy định - Nội quy từ 2014 trở về trước)
Díciplinary Assessment (Quy định tính điểm RL chính khóa, Pre)
Policy for Awards-Scholarships (Quy định khen thưởng học bổng)
Regulations for Examination (Quy định vào phòng thi)
Tuition Fee Policy (Quy định học phí)
Other Regulations (Quy định khác)
Regulations for English requirements (Quy định về chứng chỉ Tiếng Anh)
Documents - Forms (Văn bản – biểu mẫu)
Re-take Course Forms (Đơn xin học lại - trả nợ)
Re-mark Request Form (Đơn xin phúc khảo điểm kiểm tra, thi)
Faculty Members (Đội ngũ Giảng Viên)
Union Announcement (Thông tin Đoàn - Hội)
Announcement (Thông báo)
Events (Sự kiện)
Regulations (Quy Định)
Documents- Forms (Hồ sơ - Biểu mẫu)
Community Service Certificate (Chứng nhận CTXH)
Student Handbook (Sổ tay sinh viên)
Yearbook (Niên giám)
Student List (Danh sách sinh viên)
Student-Parent Meeting (Lịch tiếp sinh viên và phụ huynh)
Frequent Questions and Answers (Câu hỏi thường gặp)
OTHERS (LINH TINH)
faq
download