Select Page

Danh sách thi IELTS đợt 06.09

Danh sách SDB và phòng thi IELTS đợt ngày 06.09.2010

 

Tất cả các sinh viên chưa có tên trong DS trên, liên hệ VPĐTQT (Phòng 306A4) trước 07g30 ngày 06/09/2010 để đăng ký xếp phòng thi ngay trong đợt này.

Giờ thi sáng 06.09.2010: từ 07g45 – 11g00
Giờ thi chiều 06.09.2010: từ 13g30 – 17g00

DANH SÁCH NHÓM A 

STT HỌ  TÊN NGÀY SINH SBD PHÒNG THI
BUỔI SÁNG
PHÒNG THI
BUỔI CHIỀU
GIỜ THI
BUỔI CHIỀU
1 NGUYỄN THANH  AN 15/08/91 A01 406A4 406A4 13g30
2 ĐỒNG KỲ ANH 04/10/92 A02 406A4 406A4 13g30
3 ĐINH QUỐC  ANH 20/03/88 A03 406A4 406A4 13g30
4 NGUYỄN NGỌC TUẤN  ANH 26/09/92 A04 406A4 406A4 13g30
5 LÊ THÀNH  CÁT 01/01/88 A05 406A4 406A4 13g30
6 LÊ THỤY HỒNG  CHÂU 07/09/92 A06 406A4 406A4 13g30
7 NGUYỄN QUỐC  ĐỘ 21/08/92 A07 406A4 406A4 13g30
8 DƯ HIỀN  ĐỨC 26/06/92 A08 406A4 406A4 13g30
9 TRẦN HỮU  ĐỨC 09/06/92 A09 406A4 406A4 14g00
10 PHẠM HOÀI ĐỨC 24/10/92 A10 406A4 406A4 14g00
11 TRẦN LÊ  ĐỨC 27/09/92 A11 406A4 406A4 14g00
12 TRƯƠNG ĐẶNG TIÊN ĐỨC 23/01/92 A12 406A4 406A4 14g00
13 VŨ QUỐC DŨNG 14/12/92 A13 406A4 406A4 14g00
14 LƯU VĨNH DƯƠNG 12/10/92 A14 406A4 406A4 14g00
15 NGUYỄN TỪ HÒA DƯƠNG 02/12/92  A15 406A4 406A4 14g00
16 NGUYỄN ĐÌNH  DƯƠNG 26/06/87 A16 406A4 406A4 14g00
17 NGUYỄN NHẬT  DUY 25/04/92 A17 406A4 406A4 14g30
18 TRẦN THANH  DUY 01/06/92 A18 406A4 406A4 14g30
19 VÒNG TRƯỢNG  GIA 28/10/92 A19 406A4 406A4 14g30
20 TRƯƠNG THỊ MỸ  HẠNH 04/10/92 A20 406A4 406A4 14g30

 

DANH SÁCH NHÓM B

STT HỌ  TÊN NGÀY SINH SBD PHÒNG THI
BUỔI SÁNG
PHÒNG THI
BUỔI CHIỀU
GIỜ THI
BUỔI CHIỀU
1 TRẦN VŨ  HIỆP 22/04/92 B01 407A4 407A4 13g30
2 ĐINH NAM HIẾU 03/10/92 B02 407A4 407A4 13g30
3 LÊ TRUNG HIẾU 31/01/92 B03 407A4 407A4 13g30
4 MAI TRUNG HIẾU 10/01/92 B04 407A4 407A4 13g30
5 NGUYỄN MẠNH HÙNG 19/03/92 B05 407A4 407A4 13g30
6 PHẠM VĂN HƯNG 05/03/92 B06 407A4 407A4 13g30
7 VÕ CAO  HUY 04/05/92 B07 407A4 407A4 13g30
8 DƯƠNG DANH HUY 15/02/93 B08 407A4 407A4 13g30
9 NGUYỄN NHẬT HUY 12/08/92 B09 407A4 407A4 14g00
10 ĐOÀN NGUYÊN  KHẢI 14/04/92 B10 407A4 407A4 14g00
11 NGUYỄN PHÙNG ĐĂNG KHOA 02/11/92 B11 407A4 407A4 14g00
12 NGUYỄN VŨ ANH KHOA 01/09/91 B12 407A4 407A4 14g00
13 NGUYỄN ĐĂNG  KHOA 05/01/91 B13 407A4 407A4 14g00
14 THÁI HỮU  KIỆT 25/06/92 B14 407A4 407A4 14g00
15 NGUYỄN THỊ KHÁNH  LINH 30/08/92 B15 407A4 407A4 14g00
16 HUỲNH HỮU  LỘC 01/05/92 B16 407A4 407A4 14g00
17 NGUYỄN TRẦN ĐỨC  LỢI 25/07/92 B17 407A4 407A4 14g30
18 ĐẶNG HOÀNG  LONG 26/04/92 B18 407A4 407A4 14g30
19 VÕ THĂNG  LONG 16/11/92 B19 407A4 407A4 14g30
20 TRẦN NGỌC PHƯƠNG  MAI 04/03/92 B20 407A4 407A4 14g30
21 HỒ NHẬT  MINH 09/11/92 B21 407A4 407A4 14g30
22 LƯU NGỌC  MINH 02/06/92 B22 407A4 407A4 14g30
23 LÊ HẢI  MINH 25/08/92 B23 407A4 407A4 14g30
24 HOÀNG TUẤN  MINH 21/05/92 B24 407A4 407A4 14g30
25 NGUYỄN CHÍ  MINH 10/05/92 B25 407A4 407A4 15g00
26 LÊ QUANG MINH 31/03/92 B26 407A4 407A4 15g00
27 ONG THỊ HUỆ NGA 14/08/92 B27 407A4 407A4 15g00
28 NGUYỄN PHƯỚC  NGÂN 10/05/92 B28 407A4 407A4 15g00
29 ĐẶNG NGUYỄN HỒNG  NGỌC 08/05/92 B29 407A4 407A4 15g00
30 NGUYỄN LÊ BẢO  NGỌC 10/09/92 B30 407A4 407A4 15g00

 

DANH SÁCH NHÓM C

STT HỌ  TÊN NGÀY SINH SBD PHÒNG THI
BUỔI SÁNG
PHÒNG THI
BUỔI CHIỀU
GIỜ THI
BUỔI CHIỀU
1 NGUYỄN TÀI  NGUYÊN 27/02/92 C01 408A4 408A4 13g30
2 NGUYỄN PHẠM ĐÌNH NGUYÊN 12/12/92 C02 408A4 408A4 13g30
3 NGUYỄN ĐỨC  NGUYỆN 03/02/92 C03 408A4 408A4 13g30
4 HỒ TRỌNG NGHĨA NHÂN 01/04/92 C04 408A4 408A4 13g30
5 NGUYỄN TRỌNG  NHÂN 23/10/92 C05 408A4 408A4 13g30
6 ĐẶNG TIẾN  PHÁT 08/02/92 C06 408A4 408A4 13g30
7 VÕ BÁ HOÀNG  PHI 13/05/92 C07 408A4 408A4 13g30
8 HOÀNG NGỌC PHÚC 14/04/92 C08 408A4 408A4 13g30
9 NGUYỄN MẠNH PHÚC 29/01/92 C09 408A4 408A4 14g00
10 LÊ NGUYỄN THIÊN PHÚC 30/03/92 C10 408A4 408A4 14g00
11 TRẦN THỊ TRANG  PHƯƠNG 19/07/92 C11 408A4 408A4 14g00
12 ĐẶNG HỒNG NGUYÊN PHƯƠNG 18/06/92 C12 408A4 408A4 14g00
13 DƯƠNG VŨ ANH PHƯƠNG 21/12/92 C13 408A4 408A4 14g00
14 VÕ LÂM VIỄN  PHƯƠNG 09/08/92 C14 408A4 408A4 14g00
15 LÊ QUỐC  QUÂN 07/01/92 C15 408A4 408A4 14g00
16 NGUYỄN NHẬT  QUÂN 01/01/92 C16 408A4 408A4 14g00
17 TRƯƠNG HOÀNG MINH  QUÂN 06/01/92 C17 408A4 408A4 14g30
18 HUỲNH CHÍ   QUÂN 26/03/92 C18 408A4 408A4 14g30
19 NGUYỄN ANH BẢO  QUANG 12/07/92 C19 408A4 408A4 14g30
20 NGUYỄN DUY NHẤT SINH 05/11/92 C20 408A4 408A4 14g30
21 TRẦN HOÀNG  SƠN 30/11/92 C21 408A4 408A4 14g30
22 NGUYỄN THÁI THANH TÂM 01/12/92 C22 408A4 408A4 14g30
23 LÂM HIỀN  TÂM 13/12/92 C23 408A4 408A4 14g30
24 LÊ MINH  TÂN 24/06/91 C24 408A4 408A4 14g30
25 HUỲNH NGỌC  TÂN 21/01/92 C25 408A4 408A4 15g00
26 NGUYỄN QUANG TẤN 12/06/84 C26 408A4 408A4 15g00
27 PHẠM ĐỨC  TẤN 31/01/92 C27 408A4 408A4 15g00
28 PHẠM TRẦN  THÁI 13/06/92 C28 408A4 408A4 15g00
29 NGUYỄN THỊ HỒNG  THANH 21/01/91 C29 408A4 408A4 15g00
30 KHUẤT MINH VIỆT  THANH 29/05/92 C30 408A4 408A4 15g00

 

DANH SÁCH NHÓM D

STT HỌ  TÊN NGÀY SINH SBD PHÒNG THI
BUỔI SÁNG
PHÒNG THI
BUỔI CHIỀU
GIỜ THI
BUỔI CHIỀU
1 NGUYỄN THỊ HỒNG  THANH 21/01/91 D01 409A4 409A4 13g30
2 NGUYỄN THẾ THÀNH 23/11/92 D02 409A4 409A4 13g30
3 NGUYỄN TRUNG  THÀNH 16/06/91 D03 409A4 409A4 13g30
4 HOÀNG THỊ THANH THẾ 20/11/92 D04 409A4 409A4 13g30
5 NGÔ MINH  THI 20/02/92 D05 409A4 409A4 13g30
6 NGUYỄN VIỆT TIẾN 26/03/92 D06 409A4 409A4 13g30
7 NGUYỄN MINH  TRÍ 26/08/92 D07 409A4 409A4 13g30
8 NGUYỄN THÀNH TRUNG 05/07/92 D08 409A4 409A4 13g30
9 NGÔ ĐÀM TRUNG 22/10/92 D09 409A4 409A4 14g00
10 VÕ VĂN  TRƯỜNG 10/10/91 D10 409A4 409A4 14g00
11 VŨ THANH  25/08/91 D11 409A4 409A4 14g00
12 ĐỖ HOÀNG ANH TUẤN 06/08/92 D12 409A4 409A4 14g00
13 LÊ ĐÌNH ANH TUẤN 20/11/92 D13 409A4 409A4 14g00
14 DU ANH  TUẤN 25/04/92 D14 409A4 409A4 14g00
15 NGUYỄN HOÀNG ANH TUẤN 28/09/92 D15 409A4 409A4 14g00
16 PHẠM HOÀNG  TÙNG 13/02/92 D16 409A4 409A4 14g00
17 NGUYỄN VĂN  TÙNG 05/06/92 D17 409A4 409A4 14g30
18 TRẦN THỊ THANH TUYỀN 23/08/92 D18 409A4 409A4 14g30
19 NGUYỄN THỊ PHƯƠNG UYÊN 13/08/92 D19 409A4 409A4 14g30
20 HOÀNG TRỌNG  VĨNH 26/02/86 D20 409A4 409A4 14g30
21 ĐINH TRẦN THẾ VỮNG 15/08/91 D21 409A4 409A4 14g30
22 DƯƠNG VŨ ANH VƯƠNG 21/12/92 D22 409A4 409A4 14g30
23 TRẦN THỊ THANH  XUÂN 06/03/91 D23 409A4 409A4 14g30
24 LÊ THỊ NGỌC  YẾN 27/10/92 D24 409A4 409A4 14g30
25 LÂM NGỌC DIỆP 04/01/92 D25 409A4 409A4 15g00
26 NGUYỄN LÊ ĐẮC DUY 09/12/92 D26 409A4 409A4 15g00
27 ĐỖ TRẦN  LONG 20/10/92 D27 409A4 409A4 15g00
28 PHẠM NGUYỄN THÙY NGÂN 12/07/92 D28 409A4 409A4 15g00
29 LƯ MINH  QUANG 27/01/92 D29 409A4 406A4 15g00
30 LÊ VĨNH  THĂNG 20/07/92 D30 409A4 406A4 15g00
31 TRẦN MINH THIỆN 07/02/92 D31 409A4 406A4 15g00
32 TRƯƠNG LÊ MINH THỨC 10/12/92 D32 409A4 406A4 15g00
33 NGUYỄN MINH  TUẤN 03/01/92 D33 409A4 406A4 15g00
34 NGUYỄN ANH  21/02/92 D34 409A4 406A4 15g00
35 NGUYỄN ĐỨC THÚY VI 20/10/91 D35 409A4 406A4 15g00

Ghi chú:

1. Giờ thi sáng: Các thí sinh sẽ thi 3 kỹ năng LISTENING, READING, WRITING. Thi cùng giờ  vào lúc 07g45

2. Giờ thi chiều: Các thí sinh sẽ thi kỹ năng SPEAKING. Giờ thi sẽ được quy định cụ thể cho từng nhóm sinh viên (theo danh sách)

3. Yêu sinh viên tuân thủ giờ thi đã quy định. Các trường  hợp đến trễ sau 15 phút sẽ không được giải quyết vào phòng thi.

4. Thí sinh khi đi thi phải ăn mặc nghiêm túc. Mang theo CMND và các phiếu đóng tiền hợp lệ




 
 

Bài trước

Bài tiếp